Kaori Dict

銅相場

どうそうば

dousouba

Âm Hán-Việt: ĐỒNG TƯƠNG TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.market price of copper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

銅相場 (どうそうば) — market price of copper | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict