Kaori Dict

慣れ親しむ

なれしたしむ

nareshitashimu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to become familiar with and cherish; to get to know and love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's really hard to turn your back on your way of life.

  • She acquainted her daughter with classical music.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

慣れ親しむ (なれしたしむ) — to become familiar with and cherish; to get to know and love | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict