Kaori Dict

日独伊

にちどくい

nichidokui

Âm Hán-Việt: NHẬT ĐỘC Y

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japan, Germany and Italy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日独伊 (にちどくい) — Japan, Germany and Italy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict