Kaori Dict

幣を奉る

ぬさをたてまつる

nusawotatematsuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to offer a wand with hemp and paper streamers to a Shinto god

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幣を奉る (ぬさをたてまつる) — to offer a wand with hemp and paper streamers to a Shinto god | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict