Kaori Dict

肌が合わない

はだがあわない

hadagaawanai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.cannot go together (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

肌が合わない (はだがあわない) — cannot go together (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict