Kaori Dict

花見の宴

はなみのうたげ

hanaminoutage

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.cherry blossom viewing party

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花見の宴 (はなみのうたげ) — cherry blossom viewing party | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict