Kaori Dict

針の穴

はりのあな

harinoana

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.eye of a needle

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is easier for a camel to pass through the eye of a needle than for a rich man to enter the kingdom of God.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

針の穴 (はりのあな) — eye of a needle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict