Kaori Dict

一人悦に入る

ひとりえつにいる

hitorietsuniiru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi る

    1.to be pleased with oneself; to chuckle with delight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一人悦に入る (ひとりえつにいる) — to be pleased with oneself; to chuckle with delight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict