Kaori Dict

風采が上がらない

ふうさいがあがらない

fuusaigaagaranai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.of poor appearance; unimpressive-looking; undistinguished-looking; unattractive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風采が上がらない (ふうさいがあがらない) — of poor appearance; unimpressive-looking; undistinguished-looking; unattractive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict