Kaori Dict

深い霧

ふかいきり

fukaikiri

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.thick fog; dense fog

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We had a heavy fog in London.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

深い霧 (ふかいきり) — thick fog; dense fog | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict