Kaori Dict

型録

カタログ

katarogu

thông dụng

Âm Hán-Việt: HÌNH LỤC

Nghĩa

  1. 1.danh mục
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.catalog; catalogue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I would like to get your latest catalogue.

  • Please send me a catalogue.

  • This is this year's catalogue.

  • That's this year's catalogue.

  • Send me a new catalog.

  • Please send me your latest catalogue.

  • Please send me your latest catalogue.

  • Our catalog will be sent on demand.

  • Please send me a catalogue for review.

  • Where can I go to buy art books and catalogues?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

型録 (カタログ) — danh mục | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict