Kaori Dict

偏旁冠脚

へんぼうかんきゃく

henboukankyaku

Âm Hán-Việt: THIÊN BÀNG QUAN CƯỚC

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.radicals of a kanji (left, right, crown and lower); kanji components

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏旁冠脚 (へんぼうかんきゃく) — radicals of a kanji (left, right, crown and lower); kanji components | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict