戊辰
つちのえたつ
tsuchinoetatsu
Âm Hán-Việt: MẬU THÌN
Cách đọc khác: ぼしん
意味Nghĩa
- danh từ
1.Earth Dragon (5th term of the sexagenary cycle, e.g. 1928, 1988, 2048)
つちのえたつ
tsuchinoetatsu
Âm Hán-Việt: MẬU THÌN
Cách đọc khác: ぼしん
1.Earth Dragon (5th term of the sexagenary cycle, e.g. 1928, 1988, 2048)