Kaori Dict

薪割り

まきわり

makiwari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hatchet; axe

  2. danh từdanh từ + する

    2.wood-chopping; wood-splitting

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I know why there are so many people who love chopping wood.

  • Tom is chopping firewood.

  • I chop wood every day.

  • Whoops! There aren't many live coals left! Go make some kindling would you?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薪割り (まきわり) — hatchet; axe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict