Kaori Dict

優るとも劣らない

まさるともおとらない

masarutomootoranai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.not at all inferior to; rival or surpass; compare favorably (with)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

優るとも劣らない (まさるともおとらない) — not at all inferior to; rival or surpass; compare favorably (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict