円で囲む
まるでかこむ
marudekakomu
Cách viết khác: 丸で囲む · Cách đọc khác: えんでかこむ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む
1.to enclose (a word, letter, symbol, etc.) with a circle
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 正解をまるで囲みなさい。
Please circle the right answer.
まるでかこむ
marudekakomu
Cách viết khác: 丸で囲む · Cách đọc khác: えんでかこむ
1.to enclose (a word, letter, symbol, etc.) with a circle
Please circle the right answer.