Kaori Dict

昔を想う

むかしをおもう

mukashiwoomou

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う

    1.to recall the old days

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

昔を想う (むかしをおもう) — to recall the old days | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict