Kaori Dict

明初

めいしょ

meisho

Âm Hán-Việt: MINH SƠ

Nghĩa

  1. danh từviết tắtít dùng

    1.first year of Meiji era

    abbr. of 明治初年

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明初 (めいしょ) — first year of Meiji era | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict