Kaori Dict

勇を鼓す

ゆうをこす

yuuwokosu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi す

    1.to screw up one's courage; to take heart

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勇を鼓す (ゆうをこす) — to screw up one's courage; to take heart | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict