Kaori Dict

律呂

りつりょ

ritsuryo

Âm Hán-Việt: LUẬT LỮ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standard tones; Chinese system of musical sounds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

律呂 (りつりょ) — standard tones; Chinese system of musical sounds | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict