Kaori Dict

煉丹術

れんたんじゅつ

rentanjutsu

Âm Hán-Việt: LUYỆN ĐAN THUẬT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.art of making elixirs (e.g. in Chinese trad. medicine); alchemy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煉丹術 (れんたんじゅつ) — art of making elixirs (e.g. in Chinese trad. medicine); alchemy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict