Kaori Dict

郎君

ろうくん

roukun

Âm Hán-Việt: LANG QUÂN

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)ít dùng

    1.young man; boy; son (of one's master, employer, etc.)

  2. danh từít dùng

    2.husband; (male) lover; dear; darling

    usu. as a term of address

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

郎君 (ろうくん) — young man; boy; son (of one's master, employer, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict