Kaori Dict

別れを惜しむ

わかれをおしむ

wakarewooshimu

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi む

    1.to loathe to part (with); to be reluctant to leave (someone)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

別れを惜しむ (わかれをおしむ) — to loathe to part (with); to be reluctant to leave (someone) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict