Kaori Dict

沸きが早い

わきがはやい

wakigahayai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い

    1.quick to warm up (e.g. of a kettle)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沸きが早い (わきがはやい) — quick to warm up (e.g. of a kettle) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict