Kaori Dict

災いを招く

わざわいをまねく

wazawaiwomaneku

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi く

    1.to bring calamity upon oneself; to invite disaster; to court disaster

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In spoiling her child, Stella made a rod for her own back in the years that were to follow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

災いを招く (わざわいをまねく) — to bring calamity upon oneself; to invite disaster; to court disaster | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict