Kaori Dict

高輝度

こうきど

koukido

Âm Hán-Việt: CAO HUY ĐỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high luminance (used to describe bold-face text on display screen)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高輝度 (こうきど) — high luminance (used to describe bold-face text on display screen) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict