Kaori Dict

非循環的

ひじゅんかんてき

hijunkanteki

Âm Hán-Việt: PHI TUẦN HOÀN ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.acyclic

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

非循環的 (ひじゅんかんてき) — acyclic | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict