Kaori Dict

庵点

いおりてん

ioriten

Âm Hán-Việt: AM ĐIỂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.part alternation mark; symbol that precedes a song lyric, line of poetry, etc., indicating the beginning of a different vocalist's part

    in Unicode as code point U+303D: 〽

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庵点 (いおりてん) — part alternation mark; symbol that precedes a song lyric, line of poetry, etc., indicating the beginning of a different vocalist's part | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict