Kaori Dict

ばら

bara

Âm Hán-Việt: TÁN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.loose articles (not packaged with other things); bulk items; individual items

  2. danh từviết tắtthường viết bằng kana

    2.coins; small change

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

散 (ばら) — loose articles (not packaged with other things); bulk items; individual items | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict