Kaori Dict

玖馬

キューバ

kyuuba

thông dụng

Âm Hán-Việt: CỬU MÃ

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Cuba

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Younger Cubans tend to tune into the American television network.

  • Farewell, Cuba.

  • I want to visit Cuba before Castro dies.

  • That boat was full of refugees from Cuba.

  • A Cuba Libre is a cocktail with a rum base.

  • Italo Calvino was born in 1923 in Cuba.

  • The Cuban Missile Crisis brought the world to the brink of nuclear war.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玖馬 (キューバ) — Cuba | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict