Kaori Dict

急場

きゅうば

kyuuba

Âm Hán-Việt: CẤP TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.emergency; crisis; critical moment

  2. danh từgo (game)

    2.urgent move (required to prevent a major loss, to stabilize a group, etc.); urgent point

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急場 (きゅうば) — emergency; crisis; critical moment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict