Kaori Dict

副鼻腔

ふくびこう

fukubikou

Âm Hán-Việt: PHÓ TỴ KHOANG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.paranasal sinus; paranasal cavity; sinus paranasales

    ふくびくう is used by medical professionals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

副鼻腔 (ふくびこう) — paranasal sinus; paranasal cavity; sinus paranasales | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict