Kaori Dict

迂回路

うかいろ

ukairo

Âm Hán-Việt: VU HỒI LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.detour; diversion; alternative route

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Here I decide, without hesitating, to take the alternative route.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迂回路 (うかいろ) — detour; diversion; alternative route | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict