Kaori Dict

機械科

きかいか

kikaika

Âm Hán-Việt: CƠ GIỚI KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.course in (of) mechanical engineering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機械科 (きかいか) — course in (of) mechanical engineering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict