Kaori Dict

兄弟喧嘩

きょうだいげんか

kyoudaigenka

Âm Hán-Việt: HUYNH ĐỆ HUYÊN HOA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.quarrel between brothers

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兄弟喧嘩 (きょうだいげんか) — quarrel between brothers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict