Kaori Dict

研究科

けんきゅうか

kenkyuuka

Âm Hán-Việt: NGHIÊN CỨU KHOA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.postgraduate course; graduate course; graduate program; graduate school (of)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

研究科 (けんきゅうか) — postgraduate course; graduate course; graduate program; graduate school (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict