Kaori Dict

司令塔

しれいとう

shireitou

Âm Hán-Việt: TI LỆNH THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.control tower; conning tower

  2. danh từ

    2.leader; commander; person calling the shots

  3. danh từsports

    3.playmaker; game maker

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

司令塔 (しれいとう) — control tower; conning tower | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict