Kaori Dict

かがみ

kagami

N4

Âm Hán-Việt: KÍNH

JLPT N4 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.gương; bề mặt phản chiếu; trang trí
  1. danh từ

    1.mirror; looking-glass

  2. danh từ

    2.barrel head

  3. danh từfinance

    3.page added at the beginning of a document mentioning its purpose, date, author, etc.

  4. danh từviết tắt

    4.mirror-shaped mochi

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nhìn vào gương một chút đi.

    Just look in the mirror.

  • The sea was as smooth as glass.

  • The eye is the mirror of the soul.

  • My mirror broke.

  • Never break a mirror.

  • Where's a mirror?

  • A mirror reflects light.

  • The mirror broke.

  • A garden is the reflection of the gardener.

  • My mirror broke.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鏡 (かがみ) — gương; bề mặt phản chiếu; trang trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict