Kaori Dict

貯蔵庫

ちょぞうこ

chozouko

Âm Hán-Việt: TRỮ TÀNG KHỐ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.storehouse; bunker; silo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What about the tall grass you left over by the cellar door?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貯蔵庫 (ちょぞうこ) — storehouse; bunker; silo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict