Kaori Dict

賭博場

とばくじょう

tobakujou

Âm Hán-Việt: ĐỔ BÁC TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gambling house; gaming room; gambling den

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賭博場 (とばくじょう) — gambling house; gaming room; gambling den | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict