Kaori Dict

批判力

ひはんりょく

hihanryoku

Âm Hán-Việt: PHÊ PHÁN LỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.powers of judgement; critical power; critical thinking ability

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

批判力 (ひはんりょく) — powers of judgement; critical power; critical thinking ability | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict