Kaori Dict

復讐劇

ふくしゅうげき

fukushuugeki

Âm Hán-Việt: PHỤC THÙ KỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.revenge tragedy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

復讐劇 (ふくしゅうげき) — revenge tragedy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict