Kaori Dict

貿易黒字

ぼうえきくろじ

bouekikuroji

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH HẮC TỰ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade surplus

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Japan's trade surplus soared to a record high.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易黒字 (ぼうえきくろじ) — trade surplus | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict