Kaori Dict

貿易障壁

ぼうえきしょうへき

bouekishouheki

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH CHƯỚNG BÍCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade barrier

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trade barriers were lifted after the war ended.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易障壁 (ぼうえきしょうへき) — trade barrier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict