Kaori Dict

利潤追求

りじゅんついきゅう

rijuntsuikyuu

Âm Hán-Việt: LỢI NHUẬN TRUY CẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.pursuit of profits; profit-seeking

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

利潤追求 (りじゅんついきゅう) — pursuit of profits; profit-seeking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict