Kaori Dict

罹患率

りかんりつ

rikanritsu

Âm Hán-Việt: LO HOẠN LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disease rate; infection rate; morbidity rate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The office for disease control reported a 10 percent spread.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罹患率 (りかんりつ) — disease rate; infection rate; morbidity rate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict