Kaori Dict

金釘

かなくぎ

kanakugi

Âm Hán-Việt: KIM ĐINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iron nail; metal nail

  2. danh từviết tắt

    2.scrawl; scrawled writing

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金釘 (かなくぎ) — iron nail; metal nail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict