Kaori Dict

蛇籠

じゃかご

jakago

Âm Hán-Việt: XÀ LỒNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gabion; cage filled with stones

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蛇籠 (じゃかご) — gabion; cage filled with stones | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict