真鶴
まなづる
manazuru
Âm Hán-Việt: CHÂN HẠC
Cách viết khác: 真名鶴・真那鶴 · Cách đọc khác: マナヅル
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.white-naped crane (Grus vipio)
まなづる
manazuru
Âm Hán-Việt: CHÂN HẠC
Cách viết khác: 真名鶴・真那鶴 · Cách đọc khác: マナヅル
1.white-naped crane (Grus vipio)