Kaori Dict

怠け癖

なまけぐせ

namakeguse

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.habit of idleness (laziness); indolence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm at a loss for what to do with him. He's so lazy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怠け癖 (なまけぐせ) — habit of idleness (laziness); indolence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict